| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +128,33% | 28.350,56₫ | 22.091,73₫ | 65.851,84₫ | 20.530,74₫ | 50.442,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | +282,17% | 16.311,18₫ | 5.780,55₫ | 130.391,34₫ | 4.347,62₫ | 22.091,73₫ |