| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,70% | -154,68₫ | 873,97₫ | 1.400.082,10₫ | 491,60₫ | 719,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,47% | -5.586,72₫ | 6.460,68₫ | 6.778,39₫ | 574,80₫ | 873,97₫ |