| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,29% | -10.932,48₫ | 19.420,92₫ | 22.338,00₫ | 8.383,32₫ | 8.488,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,75% | -21.681,00₫ | 41.101,92₫ | 101.414,52₫ | 16.162,20₫ | 19.420,92₫ |
| 2024 | -34,09% | -21.260,52₫ | 62.362,44₫ | 93.688,20₫ | 36.292,68₫ | 41.101,92₫ |
| 2023 | -9,08% | -6.228,36₫ | 68.590,80₫ | 181.016,64₫ | 48.434,04₫ | 62.362,44₫ |
| 2022 | -69,08% | -152.686,80₫ | 221.014,80₫ | 230.738,40₫ | 48.618,00₫ | 68.328,00₫ |
| 2021 | -30,40% | -96.552,72₫ | 317.567,52₫ | 775.260,00₫ | 123.542,28₫ | 221.014,80₫ |