| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,14% | -640,38₫ | 761,12₫ | 1.248,42₫ | 109,59₫ | 120,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,97% | -18.124,84₫ | 18.885,97₫ | 26.294,80₫ | 757,87₫ | 761,12₫ |