| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,64% | -697,84₫ | 761,47₫ | 1.248,99₫ | 60,19₫ | 63,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,97% | -18.133,10₫ | 18.894,58₫ | 26.306,79₫ | 758,21₫ | 761,47₫ |