| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,02% | 5,27₫ | 26.259,77₫ | 26.344,53₫ | 26.232,51₫ | 26.265,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,05% | 11,90₫ | 26.247,87₫ | 26.495,61₫ | 24.012,73₫ | 26.259,77₫ |