| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,50% | -1.161.337,07₫ | 3.807.356,34₫ | 4.534.778,33₫ | 2.095.731,44₫ | 2.646.019,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,52% | -1.519.290,13₫ | 5.326.646,48₫ | 8.178.773,56₫ | 2.807.121,02₫ | 3.807.356,34₫ |