| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,37% | 861,32₫ | 4.959,82₫ | 7.285,64₫ | 3.555,90₫ | 5.821,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,95% | -16.559,96₫ | 21.519,78₫ | 33.715,20₫ | 1.482,94₫ | 4.959,82₫ |
| 2024 | +2.623,00% | 20.726,95₫ | 790,20₫ | 48.665,78₫ | 790,20₫ | 21.517,15₫ |