| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -98,83% | -18,48₫ | 18,70₫ | 66,53₫ | 0,2167₫ | 0,2190₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,10% | -8,05₫ | 26,75₫ | 188,53₫ | 9,02₫ | 18,70₫ |