| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,07% | -76,19₫ | 316,48₫ | 346,32₫ | 210,68₫ | 240,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -16,64% | -63,19₫ | 379,68₫ | 490,71₫ | 169,00₫ | 316,48₫ |