| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +97,06% | 1.068,28₫ | 1.100,61₫ | 2.560,20₫ | 1.013,36₫ | 2.168,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6,27% | 64,91₫ | 1.035,96₫ | 1.274,32₫ | 748,72₫ | 1.100,87₫ |
| 2024 | +23,85% | 199,47₫ | 836,49₫ | 2.204,63₫ | 629,41₫ | 1.035,96₫ |
| 2023 | +60,11% | 314,05₫ | 522,45₫ | 1.051,20₫ | 118,26₫ | 836,49₫ |
| 2022 | -63,06% | -892,47₫ | 1.415,18₫ | 3.074,76₫ | 493,54₫ | 522,71₫ |
| 2021 | +142,59% | 831,50₫ | 583,15₫ | 5.308,30₫ | 552,14₫ | 1.414,65₫ |