| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,06% | -1.867.202,48₫ | 4.336.240,68₫ | 5.166.153,09₫ | 2.152.894,84₫ | 2.469.038,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,53% | -1.817.508,83₫ | 6.153.750,86₫ | 9.454.848,45₫ | 3.195.064,37₫ | 4.336.242,03₫ |