| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +24,37% | 1,25₫ | 5,14₫ | 6,79₫ | 3,29₫ | 6,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,08% | -8,79₫ | 13,93₫ | 16,01₫ | 5,04₫ | 5,14₫ |