| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,02% | -19,53₫ | 45,41₫ | 46,66₫ | 19,33₫ | 25,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,40% | -58,75₫ | 104,16₫ | 116,55₫ | 35,19₫ | 45,41₫ |