| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,68% | -901.684.875,11₫ | 1.536.637.966,17₫ | 2.095.433.055,00₫ | 621.524.518,28₫ | 634.953.091,07₫ |