| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,17% | -1,30₫ | 4,63₫ | 4,63₫ | 3,17₫ | 3,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | -27,78% | -1,78₫ | 6,41₫ | 58,51₫ | 3,73₫ | 4,63₫ |