| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,83% | -0,1266₫ | 0,2490₫ | 0,3453₫ | 0,1113₫ | 0,1224₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,39% | -6,64₫ | 6,89₫ | 9,57₫ | 0,2026₫ | 0,2490₫ |