| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +58,96% | 10,74₫ | 18,22₫ | 88,92₫ | 5,55₫ | 28,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,07% | -445,83₫ | 464,05₫ | 515,78₫ | 1,23₫ | 18,22₫ |