| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,90% | -2.383,29₫ | 5.973,05₫ | 6.344,75₫ | 3.244,27₫ | 3.589,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | +27,25% | 1.279,10₫ | 4.693,95₫ | 7.787,05₫ | 1.290,73₫ | 5.973,05₫ |