| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,42% | -783,14₫ | 1.584,68₫ | 2.099,77₫ | 777,89₫ | 801,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,51% | -8.025,91₫ | 9.610,60₫ | 11.187,40₫ | 1.434,89₫ | 1.584,68₫ |
| 2024 | -39,91% | -6.388,67₫ | 16.007,15₫ | 32.842,12₫ | 5.968,19₫ | 9.618,48₫ |
| 2023 | +353,24% | 12.467,23₫ | 3.529,40₫ | 20.564,10₫ | 3.458,45₫ | 15.996,64₫ |
| 2022 | -93,65% | -52.026,52₫ | 55.555,92₫ | 58.946,04₫ | 3.466,33₫ | 3.529,40₫ |