| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,14% | -65.790.854,35₫ | 3.069.259.848,98₫ | 3.153.874.412,48₫ | 2.976.052.668,67₫ | 3.003.468.994,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | +305,64% | 2.312.618.813,98₫ | 756.641.035,00₫ | 3.080.688.483,30₫ | 756.256.202,23₫ | 3.069.259.848,98₫ |