| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,42% | -3.957,67₫ | 18.479,81₫ | 19.694,56₫ | 13.940,35₫ | 14.522,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,18% | -11.414,32₫ | 29.894,12₫ | 3.310.448,12₫ | 17.068,15₫ | 18.479,81₫ |