| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,06% | -16.736,14₫ | 119.017,73₫ | 131.610,08₫ | 85.366,97₫ | 102.281,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | +8,31% | 9.131,72₫ | 109.875,35₫ | 157.937,04₫ | 80.580,35₫ | 119.007,08₫ |