| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,33% | -1.322.919,15₫ | 4.092.386,19₫ | 4.874.840,36₫ | 2.254.879,63₫ | 2.769.467,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,29% | -1.695.647,66₫ | 5.788.263,51₫ | 8.931.119,83₫ | 2.997.815,39₫ | 4.092.615,85₫ |