| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,88% | -0,06366₫ | 0,9254₫ | 1,03₫ | 0,2655₫ | 0,8617₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,61% | -1,07₫ | 1,99₫ | 16,84₫ | 0,5301₫ | 0,9254₫ |