| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,88% | -0,0001475₫ | 0,0003794₫ | 0,0005680₫ | 0,0002295₫ | 0,0002319₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,40% | -0,01016₫ | 0,01054₫ | 0,02590₫ | 0,0002310₫ | 0,0003794₫ |