| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,51% | -4,97₫ | 47,28₫ | 53,05₫ | 32,84₫ | 42,31₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,99% | -477,39₫ | 524,67₫ | 584,97₫ | 16,78₫ | 47,28₫ |