| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,62% | -949,13₫ | 2.395,31₫ | 2.717,18₫ | 1.351,54₫ | 1.446,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,00% | -4.259,18₫ | 6.654,49₫ | 7.146,99₫ | 1.621,25₫ | 2.395,31₫ |