| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +291,42% | 153.799,85₫ | 52.776,67₫ | 231.317,68₫ | 49.509,32₫ | 206.576,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,85% | -111.392,83₫ | 164.169,50₫ | 289.693,68₫ | 44.790,69₫ | 52.776,67₫ |