| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,91% | -3,89₫ | 18,62₫ | 24,74₫ | 12,38₫ | 14,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,90% | -58,63₫ | 77,25₫ | 95,58₫ | 18,19₫ | 18,62₫ |