| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,53% | -987.809,60₫ | 1.916.900,27₫ | 2.624.844,36₫ | 774.552,17₫ | 929.090,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | +7.132,38% | 1.890.395,85₫ | 26.504,42₫ | 1.925.295,14₫ | 26.504,42₫ | 1.916.900,27₫ |