| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,05% | -179,53₫ | 373,63₫ | 409,08₫ | 157,37₫ | 194,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,73% | -2.245,23₫ | 2.618,86₫ | 3.096,30₫ | 266,56₫ | 373,63₫ |