| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,92% | -5.762,71₫ | 8.361,09₫ | 8.364,58₫ | 1.685,10₫ | 2.598,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,82% | -16.836,91₫ | 25.198,00₫ | 25.394,58₫ | 8.287,34₫ | 8.361,09₫ |