| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,02% | -907,86₫ | 1.680,49₫ | 1.718,96₫ | 770,45₫ | 772,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,53% | -4.916,50₫ | 6.596,99₫ | 6.660,70₫ | 1.210,67₫ | 1.680,49₫ |