| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,81% | -0,0002357₫ | 0,0005507₫ | 0,0007063₫ | 0,0003134₫ | 0,0003149₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,98% | -0,001414₫ | 0,001965₫ | 0,002248₫ | 0,0005093₫ | 0,0005507₫ |