| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,49% | -185,47₫ | 1.614,92₫ | 3.004,93₫ | 993,68₫ | 1.429,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | +233,25% | 1.130,32₫ | 484,60₫ | 12.985,88₫ | 97,51₫ | 1.614,92₫ |