| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,69% | -1,41₫ | 3,38₫ | 7,13₫ | 1,95₫ | 1,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,34% | -7,29₫ | 10,67₫ | 24,45₫ | 2,26₫ | 3,38₫ |