| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,47% | -3,88₫ | 7,40₫ | 75,28₫ | 3,50₫ | 3,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,02% | -85,34₫ | 92,74₫ | 216,03₫ | 6,53₫ | 7,40₫ |