| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +688,34% | 181,35₫ | 26,35₫ | 269,84₫ | 2,99₫ | 207,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,63% | -288,54₫ | 314,88₫ | 985,07₫ | 8,59₫ | 26,35₫ |