| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,93% | -52,88₫ | 94,54₫ | 95,16₫ | 40,89₫ | 41,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | +19,79% | 15,62₫ | 78,92₫ | 463,43₫ | 0,1844₫ | 94,54₫ |