| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,59% | -7,59₫ | 13,18₫ | 19,27₫ | 3,77₫ | 5,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,47% | -506,78₫ | 519,96₫ | 594,15₫ | 13,16₫ | 13,18₫ |