| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,01% | -0,1729₫ | 1,33₫ | 1,63₫ | 0,7294₫ | 1,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,29% | -13,93₫ | 15,26₫ | 17,41₫ | 1,32₫ | 1,33₫ |