| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,16% | -35,25₫ | 145,91₫ | 266,95₫ | 88,12₫ | 110,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,29% | -676,95₫ | 822,61₫ | 1.071,15₫ | 103,67₫ | 145,65₫ |
| 2024 | +384,58% | 652,64₫ | 169,70₫ | 1.532,47₫ | 116,99₫ | 822,35₫ |
| 2023 | +122,34% | 93,38₫ | 76,33₫ | 216,77₫ | 73,53₫ | 169,70₫ |
| 2022 | -96,54% | -2.131,83₫ | 2.208,13₫ | 2.456,93₫ | 70,65₫ | 76,30₫ |