| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +148,78% | 1,72₫ | 1,15₫ | 3,35₫ | 1,15₫ | 2,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,34% | -2,08₫ | 3,24₫ | 11,26₫ | 0,5143₫ | 1,15₫ |