| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +62,65% | 0,9274₫ | 1,48₫ | 23,06₫ | 0,7024₫ | 2,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,88% | -27,45₫ | 28,93₫ | 49,02₫ | 1,31₫ | 1,48₫ |