| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,93% | -0,7673₫ | 4,53₫ | 7,53₫ | 3,04₫ | 3,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,59% | -183,61₫ | 188,14₫ | 704,00₫ | 4,37₫ | 4,53₫ |