| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,50% | ₫-0.0000003195082583106436-0.063195 | ₫0.0000091338279920.059133 | 0,00001303₫ | ₫0.00000471183841019999940.054711 | ₫0.0000088143197336893560.058814 |