| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,83% | -0,2485₫ | 0,3559₫ | 0,5792₫ | 0,02634₫ | 0,1074₫ |
| 2025 Năm ngoái | +81,79% | 0,1601₫ | 0,1958₫ | 16,09₫ | 0,04126₫ | 0,3559₫ |