| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,29% | -16,44₫ | 24,42₫ | 25,19₫ | 6,69₫ | 7,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -32,58% | -11,80₫ | 36,23₫ | 51,59₫ | 9,44₫ | 24,42₫ |