| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,17% | -542,39₫ | 762,11₫ | 1.250,03₫ | 203,10₫ | 219,72₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,97% | -18.148,25₫ | 18.910,36₫ | 26.328,76₫ | 758,84₫ | 762,11₫ |